yên ắng

yên ắng

Đêm hôm yên ắng, không một tiếng động.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái không tiếng động, ồn ào: "yên ắng" chỉ không gian hoặc thời điểm không âm thanh lớn, gây náo nhiệt, mang lại cảm giác tĩnh lặng.
    • Sự yên tĩnh, thanh bình: "yên ắng" còn mô tả bầu không khí nhẹ nhàng, không xáo trộn, thường gắn với cảm giác an toàn dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đêm hôm yên ắng, chỉ còn tiếng gió thổi. (Ban đêm không tiếng ồn, chỉ nghe thấy gió.)
    • Ngôi làng nhỏ yên ắng dưới ánh trăng. (Ngôi làng tĩnh lặng, không ồn ào dưới ánh trăng.)
    • Sau cơn bão, mọi thứ trở nên yên ắng lạ thường. (Sau bão, không khí hoàn toàn tĩnh lặng, khác thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yên ắng như tờ": thành ngữ chỉ sự im lặng tuyệt đối, không một tiếng động.
    • Căn phòng yên ắng như tờ khi anh ấy đọc sách. (Căn phòng hoàn toàn im lặng, không âm thanh nào.)
  • "không khí yên ắng": bầu không khí tĩnh lặng, thường dùng để miêu tả sự chờ đợi hoặc căng thẳng.
    • Không khí yên ắng bao trùm cuộc họp. (Bầu không khí tĩnh lặng, không ai nói trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Yên tĩnh (tính từ): trạng thái không ồn ào, tương tự "yên ắng" nhưng nhấn mạnh sự thanh bình hơn.
    • Buổi sáng yên tĩnh rất thích hợp để thiền. (Buổi sáng tĩnh lặng, thích hợp cho thiền định.)
  • Ầm ĩ (tính từ): trái nghĩa với "yên ắng", chỉ sự ồn ào, náo nhiệt.
    • Đường phố ầm ĩ suốt ngày. (Đường phố ồn ào không ngớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Im lặng: không tiếng động, âm thanh.
  • Lặng lẽ: yên tĩnh, không gây chú ý.
  • Thanh vắng: yên ắng vắng vẻ, thường dùng cho không gian rộng.
Thành ngữ liên quan
  • Yên ắng như chùa Đanh: chỉ sự vắng vẻ, không người qua lại, hoàn toàn tĩnh lặng.
    • Khu phố này yên ắng như chùa Đanh vào buổi trưa. (Khu phố vắng lặng, không ai lui tới.)